| asai | |= cạn|= cạn ráo|-|=|= nông cạn; hời hợt; ít (kinh nghiệm)|=|= この分野でのわれわれの歴史は浅い: trong lĩnh vực chúng tôi có rất ít kinh nghiệm|= (人)とは付き合いが浅い: ít giao tiếp với ai đó|= 底の浅い(議論などが): lý luận nông cạn|= この会社で働き始めてからまだ日が浅い: tôi làm công ty này được một thời gian chưa lâu|= 君はまだ経験が浅い。: cậu vẫn còn non nớt, ít kinh nghiệm lắm|= thiển|= |
* Từ tham khảo/words other:
- asaito - あさいと 「 麻糸 」
- asakaze - あさかぜ 「 朝風 」
- asakusanori - あさくさのり 「 浅草海苔 」
- asakuzu - あさくず 「 麻屑 」
- asama - あさま 「 朝間 」