Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
arukoーrudosuu
|-|= độ cồn|= アルコール度数が強い(25度以上): độ cồn mạnh (từ 25 độ trở lên)|= アルコール度数が弱い(8度以下): độ cồn thấp (từ 8 độ trở xuống)
* Từ tham khảo/words other:
-
arukoーruwochuudokusuru - あるこーるをちゅうどくする 「 アルコールを中毒する 」
-
aruku - あるく 「 歩く 」
-
arumiita - あるみいた 「 アルミ板 」
-
arumikuzu - あるみくず 「 アルミ屑 」
-
aruminabe - あるみなべ 「 アルミ鍋 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
arukoーrudosuu
* Từ tham khảo/words other:
- arukoーruwochuudokusuru - あるこーるをちゅうどくする 「 アルコールを中毒する 」
- aruku - あるく 「 歩く 」
- arumiita - あるみいた 「 アルミ板 」
- arumikuzu - あるみくず 「 アルミ屑 」
- aruminabe - あるみなべ 「 アルミ鍋 」