Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
aruku
|-|= đi bộ; đi; bước|= つま先で歩く: đi bằng đầu ngón chân|= 通りを歩く: đi dọc con đường|= 2,3歩前に歩く: bước lên phía trước vài bước
* Từ tham khảo/words other:
-
arumiita - あるみいた 「 アルミ板 」
-
arumikuzu - あるみくず 「 アルミ屑 」
-
aruminabe - あるみなべ 「 アルミ鍋 」
-
arumisei - あるみせい 「 アルミ製 」
-
aruteido - あるていど 「 ある程度 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
aruku
* Từ tham khảo/words other:
- arumiita - あるみいた 「 アルミ板 」
- arumikuzu - あるみくず 「 アルミ屑 」
- aruminabe - あるみなべ 「 アルミ鍋 」
- arumisei - あるみせい 「 アルミ製 」
- aruteido - あるていど 「 ある程度 」