Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
anshutsu
|-|= sự nghĩ ra; sự nghiên cứu ra; sự tìm ra; sáng chế; phát minh|= 〜 者: người sáng chế ra, phát minh
* Từ tham khảo/words other:
-
anshutsusuru - あんしゅつする 「 案出する 」
-
anta - あんた
-
antai - あんたい 「 安泰 」
-
antei - あんてい 「 安定 」
-
anteisuru - あんていする 「 安定する 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
anshutsu
* Từ tham khảo/words other:
- anshutsusuru - あんしゅつする 「 案出する 」
- anta - あんた
- antai - あんたい 「 安泰 」
- antei - あんてい 「 安定 」
- anteisuru - あんていする 「 安定する 」