| amasu | |-|= để dành; tiết kiệm; còn dư|= 余すところのない研究: nghiên cứu đầy đủ|= 召し上がるだけで、このソーセージの魅力は余すところなく伝わるでしょう: chỉ cần nếm thử, chắc chắn quý khách sẽ cảm nhận được hương vị tuyệt vời của món súp này|= 余すところなく徹底的な: một cách hoàn toàn và triệt để|= 余すところなく支配する: chi phối hoàn toàn|=|= để thừa|= 時間を持て余す: thừa thời gian|= 手を持て余す: chẳng có việc gì để làm|= |
* Từ tham khảo/words other:
- amatsubu - あまつぶ 「 雨粒 」
- amattarui - あまったるい 「 甘ったるい 」
- amayadori - あまやどり 「 雨宿り 」
- amayakasu - あまやかす 「 甘やかす 」
- amazake - あまざけ 「 甘酒 」