Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
amatsubu
|=VŨ LẠP|-|= giọt mưa|= 雨粒が顔にポツポツ当たるのを感じる: tôi cảm thấy những giọt mưa đập vào mặt ran rát|= 傘を差しなさい。今ちょうど雨粒を感じたから: Bật ô lên điVừa thấy có mấy giọt mưa đấy
* Từ tham khảo/words other:
-
amattarui - あまったるい 「 甘ったるい 」
-
amayadori - あまやどり 「 雨宿り 」
-
amayakasu - あまやかす 「 甘やかす 」
-
amazake - あまざけ 「 甘酒 」
-
amazu - あまず 「 甘酢 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
amatsubu
* Từ tham khảo/words other:
- amattarui - あまったるい 「 甘ったるい 」
- amayadori - あまやどり 「 雨宿り 」
- amayakasu - あまやかす 「 甘やかす 」
- amazake - あまざけ 「 甘酒 」
- amazu - あまず 「 甘酢 」