| amamizu | |=VŨ THỦY|-|= nước mưa|= 屋根は、雨水が流れ落ちるように傾斜して作られていた: mái nhà được làm nghiêng để nước mưa chảy xuống đất|= 数時間も雨がざあざあ降ったので、雨水が家の中にもれてきた: vì trời mưa suốt mấy tiếng đồng hồ nên nước mưa đã ngấm vào trong nhà|= 雨水に浸食される: bị nước mưa xói mòn|= 枝から滴り落ちる雨水: nước mưa rỏ xuống từ cành cây |
* Từ tham khảo/words other:
- amamori - あまもり 「 雨漏り 」
- amamorisuru - あまもりする 「 雨漏りする 」
- amanogawa - あまのがわ 「 天の河 」
- amari - あまり 「 余り 」
- amaru - あまる 「 余る 」