| akichi | |-|= đất trống|= この空き地、子供の頃よく遊んだのに。へぇ〜、マンションが建つんだ: Tôi đã từng chơi ở bãi đất trống này hồi còn nhỏ: Ô, người ta đang xây dựng một tòa nhà ở đây:|=「 空地 」|-|= đất trống|= 空地率: Tỉ lệ đất trống|= 葉の生い茂る林間の空地: Khoảng đất cây lá um tùm|= その家に接した空地: Khoảng đất trống kề sát với ngôi nhà đó |
* Từ tham khảo/words other:
- akifukete - あきふけて 「 秋更けて 」
- akigo - あきご 「 秋蚕 」
- akiguchi - あきぐち 「 秋口 」
- akikan - あきかん 「 空き缶 」
- akikaze - あきかぜ 「 秋風 」