Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
akibare
|=THU TÌNH|-|= Tiết trời mùa thu quang đãng|=「 秋晴れ 」|-|= bầu trời Thu quang đãng; trời đẹp quang mây|= さわやかな秋晴れの午後に: Buổi chiều mùa thu yên bình, trời đẹp quang đãng|= 秋晴れの空の下: Dưới bầu trời thu quang đãng
* Từ tham khảo/words other:
-
akibin - あきびん 「 空瓶 」
-
akibiyori - あきびより 「 秋日和 」
-
akichi - あきち 「 空き地 」
-
akifukete - あきふけて 「 秋更けて 」
-
akigo - あきご 「 秋蚕 」
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
akibare
* Từ tham khảo/words other:
- akibin - あきびん 「 空瓶 」
- akibiyori - あきびより 「 秋日和 」
- akichi - あきち 「 空き地 」
- akifukete - あきふけて 「 秋更けて 」
- akigo - あきご 「 秋蚕 」