Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
француженка
-француженка- франц́уженка ж. 3*a- [người] phụ nữ Pháp, đàn bà Pháp, đầm
* Từ tham khảo/words other:
-
француз
-
французский
-
фратиха
-
фрахт
-
фрахтовать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
француженка
* Từ tham khảo/words other:
- француз
- французский
- фратиха
- фрахт
- фрахтовать