Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заслоняться
-заслоняться- заслон́яться несов. 1“сов. заслон́иться- [tự] che|= ~ руќой от св́ета lấy tay che ánh mắt khỏi ánh sáng
* Từ tham khảo/words other:
-
заслуга
-
заслуженный
-
заслуживать
-
заслужить
-
заслушать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заслоняться
* Từ tham khảo/words other:
- заслуга
- заслуженный
- заслуживать
- заслужить
- заслушать