Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заскорузлый
-заскорузлый- заскор́узл|ый прил.- chai, chai sần; (грудый) thô; перен. lạc hậu, hủ lậu|= ~ые р́уки hai tay chai, đôi tay chai sần
* Từ tham khảo/words other:
-
заскочить
-
заскрежетать
-
заскрипеть
-
заскулить
-
заскучать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заскорузлый
* Từ tham khảo/words other:
- заскочить
- заскрежетать
- заскрипеть
- заскулить
- заскучать