Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заскрипеть
-заскрипеть- заскрип|́еть сов. 5b- [bắt đầu] kêu kên két, kêu kèn kẹt, kêu cót két, kêu cọt kẹt, kêu cút kít|= дверь ~́ела cửa [kêu] cọt kẹt
* Từ tham khảo/words other:
-
заскулить
-
заскучать
-
заслать
-
заслон
-
заслонить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заскрипеть
* Từ tham khảo/words other:
- заскулить
- заскучать
- заслать
- заслон
- заслонить