Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
засиять
-засиять- заси́ять сов. 1- см. засев́ать|- (начать сиять) sáng lên
* Từ tham khảo/words other:
-
заскакивать
-
заскирдовать
-
заскок
-
заскорузлый
-
заскочить
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
засиять
* Từ tham khảo/words other:
- заскакивать
- заскирдовать
- заскок
- заскорузлый
- заскочить