Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зарывать
-зарывать- зарыв́ать несов. 1“сов. зар́ыть‚(В)- chôn, vùi, lấp, chôn vùi|-|= зар́ыть свой тал́ант [в з́емлю] chôn vùi tài năng của mình, để tài năng của mình mai một đi
* Từ tham khảo/words other:
-
зарываться
-
зарыдать
-
зарыть
-
зарыться
-
заря
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зарывать
* Từ tham khảo/words other:
- зарываться
- зарыдать
- зарыть
- зарыться
- заря