Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заручаться
-заручаться- заруч́аться несов. 1“сов. заруч́иться‚(Т)- được đảm bảo trước|= ~ подд́ержкой коѓо-л. được sự ủng hộ của ai từ trước|= ~ согл́асием được sự đồng ý trước
* Từ tham khảo/words other:
-
заручиться
-
зарывать
-
зарываться
-
зарыдать
-
зарыть
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заручаться
* Từ tham khảo/words other:
- заручиться
- зарывать
- зарываться
- зарыдать
- зарыть