Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
децентрализовать
-децентрализовать- децентрализов́ать несов. и сов. 2a‚(В)- phân quyền
* Từ tham khảo/words other:
-
дециметр
-
дешеветь
-
дешевизна
-
дешевка
-
дешево
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
децентрализовать
* Từ tham khảo/words other:
- дециметр
- дешеветь
- дешевизна
- дешевка
- дешево