Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дешевка
-дешевка- дешёвк|а ж. 3*a‚разг.- giá rẻ, giá hạ|= купить что-л. по ~е mua cái gì rất rẻ
* Từ tham khảo/words other:
-
дешево
-
дешевый
-
дешифратор
-
дешифровка
-
деяние
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дешевка
* Từ tham khảo/words other:
- дешево
- дешевый
- дешифратор
- дешифровка
- деяние