Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
деформироваться
-деформироваться- деформ́ироваться несов. и сов. 2a- biến dạng, biến hình, biến thái
* Từ tham khảo/words other:
-
децентрализация
-
децентрализовать
-
дециметр
-
дешеветь
-
дешевизна
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
деформироваться
* Từ tham khảo/words other:
- децентрализация
- децентрализовать
- дециметр
- дешеветь
- дешевизна