Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дефилировать
-дефилировать- дефил́ировать несов. 2a“сов. продефил́ировать- diễu hành, tuần hành, diễu qua, đi qua
* Từ tham khảo/words other:
-
дефис
-
дефицит
-
дефицитный
-
дефишровать
-
дефляция
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дефилировать
* Từ tham khảo/words other:
- дефис
- дефицит
- дефицитный
- дефишровать
- дефляция