Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
дефицит
-дефицит- дефиц́ит м. 1a- (бюджетный) [sự] thiếu hụt, hụt|= покрыть ~ bù chỗ thiếu hụt|- (нехватка) [sự] khan hiếm, thiếu thốn, thiếu hụt|= ~ в топливе sự thiếu thốn (khan hiếm) nhiên liệu
* Từ tham khảo/words other:
-
дефицитный
-
дефишровать
-
дефляция
-
деформация
-
деформировать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
дефицит
* Từ tham khảo/words other:
- дефицитный
- дефишровать
- дефляция
- деформация
- деформировать