Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
демпинговый
-демпинговый- д́емпингов|ый прил.‚эк.- [thuộc về] bán phá giá|= ~ая пол́итика chính sách bán phá giá|= ~ые ц́ены giá rất thấp
* Từ tham khảo/words other:
-
денатурат
-
денационализация
-
денационализировать
-
денежный
-
денно
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
демпинговый
* Từ tham khảo/words other:
- денатурат
- денационализация
- денационализировать
- денежный
- денно