| денежный | -денежный- д́енежн|ый прил.- [thuộc về] tiền, tiền tệ; (выражающийся в деньгах) [bằng] tiền|= ~ое обращ́ение [sự] lưu thông tiền tệ|= ~ые ср́едства tiền, tiền nong, tiền bạc|= ~ые расчёты thanh toán bằng tiền|= в ~ом выраж́ении quy thành tiền, tính bằng tiền|= ~ая реф́орма [cuộc] cải cách tiền tệ|= ~ перев́од ngân phiếu, bưu phiếu, măng-đa|= ~ая един́ица đơn vị tiền tệ|= ~ знак giấy bạc, tiền giấy|= ~ые затрудн́ения [cảnh] túng tiền, khó khăn về tiền|= ~ая п́омощь [sự] viện trợ tài chính, giúp tiền|= ~ ѓолод [nạn] thiếu tiền|- разг. (богатый) có tiền, giàu có|-|= ~ меш́ок kẻ giàu sụ |
* Từ tham khảo/words other:
- денно
- денонсация
- денонсирование
- денонсировать
- день