Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
заскучать
-заскучать- заскуч́ать сов. 1- [bắt đầu] buồn chán, chán ngán; (по ком-л., по чём-л.) buồn nhớ, nhớ nhung
* Từ tham khảo/words other:
-
заслать
-
заслон
-
заслонить
-
заслониться
-
заслонка
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
заскучать
* Từ tham khảo/words other:
- заслать
- заслон
- заслонить
- заслониться
- заслонка