Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
засветить
-засветить- засв́етить I сов. 4c‚(В)- thắp, đốt|- засвет́ить II сов. 4c- см. засв́ечивать
* Từ tham khảo/words other:
-
засветиться
-
засветка
-
засветло
-
засвечивать
-
засвечиваться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
засветить
* Từ tham khảo/words other:
- засветиться
- засветка
- засветло
- засвечивать
- засвечиваться