Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
засверкать
-засверкать- засверк|́ать сов. 1- sáng lên|-|= у неѓо лишь п́ятки ~́али nó chạy ba chân bốn cẳng
* Từ tham khảo/words other:
-
засветить
-
засветиться
-
засветка
-
засветло
-
засвечивать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
засверкать
* Từ tham khảo/words other:
- засветить
- засветиться
- засветка
- засветло
- засвечивать