Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
засахариваться
-засахариваться- зас́ахариваться несов. 1“сов. зас́ахариться- vón thành đường|= вар́енье зас́ахарилось mứt đã vón thành đường
* Từ tham khảo/words other:
-
засахарить
-
засахариться
-
засверкать
-
засветить
-
засветиться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
засахариваться
* Từ tham khảo/words other:
- засахарить
- засахариться
- засверкать
- засветить
- засветиться