Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
зариться
-зариться- з́ариться несов. 4a‚(на В)- разг. nhòm ngó, thèm muốn|= ~ на чуж́ое nhòm ngó (thèm muốn) của người khác
* Từ tham khảo/words other:
-
зарифмовать
-
зарница
-
заровнять
-
зародить
-
зародиться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
зариться
* Từ tham khảo/words other:
- зарифмовать
- зарница
- заровнять
- зародить
- зародиться