Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
детсад
-детсад- д́етсад м.- (детский сад) vườn trẻ, nhà trẻ, ấu trĩ viên
* Từ tham khảo/words other:
-
детская
-
детский
-
детство
-
деть
-
деться
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
детсад
* Từ tham khảo/words other:
- детская
- детский
- детство
- деть
- деться