Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
детоубийство
-детоубийство- детоуб́ийство с. 1a- [tội] giết con nhỏ, giết trẻ con
* Từ tham khảo/words other:
-
детоубийца
-
детсад
-
детская
-
детский
-
детство
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
детоубийство
* Từ tham khảo/words other:
- детоубийца
- детсад
- детская
- детский
- детство