Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
детонатор
-детонатор- детон́атор м. 1a‚мех.- chất mồi nổ|- (капсюль, запал) kíp nổ, ngòi nổ, lôi quản, đê-tô
* Từ tham khảo/words other:
-
детонация
-
детонировать
-
деторождение
-
детоубийство
-
детоубийца
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
детонатор
* Từ tham khảo/words other:
- детонация
- детонировать
- деторождение
- детоубийство
- детоубийца