Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
депо
-депо- деп́о с. ‚нескл.- đoạn đầu máy, kho đầu máy, đề-pô|-|= пож́арное ~ trạm cứu hỏa
* Từ tham khảo/words other:
-
депонированный
-
депрессия
-
депутат
-
депутация
-
дергать
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
депо
* Từ tham khảo/words other:
- депонированный
- депрессия
- депутат
- депутация
- дергать