Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vi phân
@vi phân|-(math.) infinitésimal|= Hình_học vi_phân |+géométtrie infinitésimale|-différentiel|= Tính vi_phân |+calcul différentiel|-différentielle|=lấy vi_phân |+différentier
* Từ tham khảo/words other:
-
vi phẫu
-
ví phỏng
-
vì rằng
-
vỉ ruồi
-
vì sao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vi phân
* Từ tham khảo/words other:
- vi phẫu
- ví phỏng
- vì rằng
- vỉ ruồi
- vì sao