Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vị giác
@vị giác|-(biol., anat.) (sens du) goût; gustation|-gustatif|= Dây thần_kinh vị_giác |+nerf gustatif
vị giác
@vị giác|-(biol., anat.) (sens du) goût; gustation|-gustatif|= Dây thần_kinh vị_giác |+nerf gustatif
* Từ tham khảo/words other:
-
vị hôn phu
-
vị hôn thê
-
vi kế
-
vì kèo
-
vi khí hậu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vị giác
* Từ tham khảo/words other:
- vị hôn phu
- vị hôn thê
- vi kế
- vì kèo
- vi khí hậu