Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vị danh
@vị danh|-pour l'honneur; pour son honneur|= Vì lợi chung mà làm , không vị_danh |+agir pour l'intérêt public et non pour son honneur
* Từ tham khảo/words other:
-
vị dịch
-
vi điện chuyển
-
vi điện tử
-
vĩ độ
-
vĩ độ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vị danh
* Từ tham khảo/words other:
- vị dịch
- vi điện chuyển
- vi điện tử
- vĩ độ
- vĩ độ