Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vệ đà
@vệ đà|-(rel.) véda|=đạo Vệ_đà |+védisme|=kinh Vệ_đà |+Rigvéda
* Từ tham khảo/words other:
-
vệ đà giáo
-
vệ đội
-
về già
-
về hùa
-
về hưu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vệ đà
* Từ tham khảo/words other:
- vệ đà giáo
- vệ đội
- về già
- về hùa
- về hưu