Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vây bọc
@vây bọc|-entourer; faire cercle autour de|= Đám_đông vây_bọc gánh xiếc |+la foule fait cercle autour d'une troupe de cirque
* Từ tham khảo/words other:
-
vây bủa
-
vảy cá
-
vảy cám
-
vây cánh
-
vây cánh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vây bọc
* Từ tham khảo/words other:
- vây bủa
- vảy cá
- vảy cám
- vây cánh
- vây cánh