Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vất vơ
@vất vơ|-(rare) như vất_vưởng|= vất_vơ vất_vưởng |+(sens plus fort) tout à fait précaire
* Từ tham khảo/words other:
-
vật vờ
-
vất vưởng
-
vầu
-
vấu
-
vẩu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vất vơ
* Từ tham khảo/words other:
- vật vờ
- vất vưởng
- vầu
- vấu
- vẩu