Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vành bánh
@vành bánh|-jante (d'une roue)
* Từ tham khảo/words other:
-
vành đai
-
vành đai
-
vành khăn
-
vành khuyên
-
vành móng ngựa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vành bánh
* Từ tham khảo/words other:
- vành đai
- vành đai
- vành khăn
- vành khuyên
- vành móng ngựa