Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vắng vẻ
@vắng vẻ|-calme; silencieux|= Đêm vắng_vẻ |+nuit calme|-peu fréquenté; désert|= Đường vắng_vẻ |+rue déserte
vắng vẻ
@vắng vẻ|-calme; silencieux|= Đêm vắng_vẻ |+nuit calme|-peu fréquenté; désert|= Đường vắng_vẻ |+rue déserte
* Từ tham khảo/words other:
-
vang vọng
-
vàng vọt
-
vành
-
vành
-
vạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vắng vẻ
* Từ tham khảo/words other:
- vang vọng
- vàng vọt
- vành
- vành
- vạnh