Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vầng hồng
@vầng hồng|-(lit.) le soleil|-soleil levant
* Từ tham khảo/words other:
-
váng huyết
-
vàng khè
-
vàng khè
-
vàng kiêng
-
vàng lá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vầng hồng
* Từ tham khảo/words other:
- váng huyết
- vàng khè
- vàng khè
- vàng kiêng
- vàng lá