Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vầng
@vầng|-disque|= Vầng trăng |+disque de la lune; la lune
* Từ tham khảo/words other:
-
văng
-
văng
-
vằng
-
vắng
-
vắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vầng
* Từ tham khảo/words other:
- văng
- văng
- vằng
- vắng
- vắng