Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạn vật học
@vạn vật học|-(arch.) histoire naturelle|=nhà vạn_vật_học |+naturaliste
* Từ tham khảo/words other:
-
vân vê
-
vân vê
-
văn vẻ
-
văn vẻ
-
vằn vện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vạn vật học
* Từ tham khảo/words other:
- vân vê
- vân vê
- văn vẻ
- văn vẻ
- vằn vện