Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vằn
@vằn|-rayure; tigrure; zébrure|= Vằn lông hổ |+zébrures du pelage d'un tigre|-rayé; tigré; zébré|= Con mèo vằn |+un chat tigré
* Từ tham khảo/words other:
-
vắn
-
vắn
-
vặn
-
vặn
-
vạn an
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vằn
* Từ tham khảo/words other:
- vắn
- vắn
- vặn
- vặn
- vạn an