Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạch mắt
@vạch mắt|-ouvrir les yeux; dessiller des yeux (à quelqu'un)
* Từ tham khảo/words other:
-
vạch mặt
-
vách ngăn
-
vạch ngang
-
vạch nối
-
vạch trần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vạch mắt
* Từ tham khảo/words other:
- vạch mặt
- vách ngăn
- vạch ngang
- vạch nối
- vạch trần