Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vác mặt
@vác mặt|-s'amener impudemment|= Nó lại vác_mặt đến xin tiền |+il s'amène impudemment de nouveau pour quémander de l'argent|= vác_mặt lên |+prendre des airs
* Từ tham khảo/words other:
-
vạc mặt
-
vác-xin
-
vắc-xin
-
vách
-
vách
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vác mặt
* Từ tham khảo/words other:
- vạc mặt
- vác-xin
- vắc-xin
- vách
- vách