Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
vạ gì
@vạ gì|-(cũng nói vạ_gì mà) ce serait idiot de|= Vạ_gì mà cãi nhau với nó |+ce serait idiot de se quereller avec lui
* Từ tham khảo/words other:
-
vả lại
-
vả lại
-
vá may
-
vạ miệng
-
vả rừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
vạ gì
* Từ tham khảo/words other:
- vả lại
- vả lại
- vá may
- vạ miệng
- vả rừng