Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thân bằng
@thân bằng|-parents et amis|= thân_bằng cố hữu |+parents et vieux amis.
* Từ tham khảo/words other:
-
than bánh
-
than béo
-
thần bí
-
thân binh
-
than bụi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thân bằng
* Từ tham khảo/words other:
- than bánh
- than béo
- thần bí
- thân binh
- than bụi