Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
thắm
@thắm|-vif.|= Đỏ thắm |+d'un rouge vif.|-ardent.|= Duyên thắm |+amour ardent ;|= Thắm tình đồng_chí |+noués par une ardente (vive) camaraderie.
* Từ tham khảo/words other:
-
thẳm
-
thâm ảo
-
tham bác
-
thảm bại
-
tham bạo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
thắm
* Từ tham khảo/words other:
- thẳm
- thâm ảo
- tham bác
- thảm bại
- tham bạo