Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tên họ
@tên họ|-nom (de famille).|-prénom et nom.
* Từ tham khảo/words other:
-
tên huý
-
tên lửa
-
tên lửa đất đối đất
-
tên lửa không đối đất
-
tên riêng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ Pháp):
tên họ
* Từ tham khảo/words other:
- tên huý
- tên lửa
- tên lửa đất đối đất
- tên lửa không đối đất
- tên riêng